Doctor of Dental Surgery

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng cấp học thuật: "Doctor of Dental Surgery" (D.D.S.) một văn bằng tiến sĩ chuyên ngành phẫu thuật nha khoa, được cấp cho những người đã hoàn thành chương trình đào tạo bác sĩ nha khoa cơ bản. Đây một học vị chuyên môn.
    • Người hành nghề: Từ này cũng được dùng để chỉ chính người đã được cấp bằng D.D.S., tức là một bác sĩ nha khoa đủ trình độ giấy phép để thực hiện các thủ thuật phẫu thuật răng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ bằng cấp):
    • She earned her Doctor of Dental Surgery from a prestigious university. ( ấy đã nhận được bằng Tiến sĩ Phẫu thuật Nha khoa từ một trường đại học danh tiếng.)
    • The abbreviation for Doctor of Dental Surgery is D.D.S. (Chữ viết tắt của Tiến sĩ Phẫu thuật Nha khoa D.D.S.)
  • Danh từ (chỉ người):
    • You should see a Doctor of Dental Surgery for that complex tooth extraction. (Bạn nên đến gặp một Bác sĩ Phẫu thuật Nha khoa để nhổ chiếc răng phức tạp đó.)
    • Dr. Smith is a licensed Doctor of Dental Surgery. (Bác sĩ Smith một Bác sĩ Phẫu thuật Nha khoa đã được cấp phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D.D.S.": Đây chữ viết tắt tiêu chuẩn phổ biến nhất của "Doctor of Dental Surgery", thường được đặt sau tên của bác sĩ ( dụ: Jennifer Lee, D.D.S.).
  • Phân biệt với D.M.D.: Ở một số trường, bằng cấp tương đương được gọi là "Doctor of Dental Medicine" (D.M.D.). Cả D.D.S. D.M.D. đều đại diện cho cùng một trình độ đào tạo quyền hành nghề của một bác sĩ nha khoa tổng quát.
Biến thể từ gần giống
  • Dentist (n): Bác sĩ nha khoa (từ tổng quát hơn, có thể chỉ người bằng D.D.S. hoặc D.M.D.).
  • Oral surgeon (n): Bác sĩ phẫu thuật răng miệng (một chuyên gia sau đại học, thường đã bằng D.D.S./D.M.D. tiếp tục đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật).
  • D.D.S. degree (n): Bằng Tiến sĩ Phẫu thuật Nha khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Dental surgeon: Bác sĩ phẫu thuật nha khoa (cách gọi mô tả nghề nghiệp).
  • Dentist: Bác sĩ nha khoa (từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ chỉ bằng cấp/nghề nghiệp này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này)

Noun
  1. Bác sỹ phâũ thuật răng

Từ đồng nghĩa